hất hủi

Học thuật
Thân thiện
hất hủi

Một người đàn ông hất hủi con mèo đang đến gần.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, thường dùng dưới dạng thành ngữ "hất hủi"):
    • Đối xử lạnh nhạt, xa lánh, không quan tâm đến ai đó, thường người đang gặp khó khăn hoặc địa vị thấp kém hơn. Hành động này thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tình người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta giàu lên nên bắt đầu hất hủi bạn . (Anh ta trở nên giàu có nên bắt đầu xa lánh bạn .)
    • Không nên hất hủi người đang lâm vào cảnh khốn cùng. (Không nên đối xử lạnh nhạt với người đang lâm vào cảnh khốn cùng.)
    • ấy cảm thấy bị hất hủi khi mọi người trong gia đình không ai hỏi thăm. ( ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi không ai trong gia đình hỏi thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ "hất hủi": Thường được dùng như một cụm từ cố định để diễn tả hành động khinh rẻ, bỏ mặc. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Sống đạo đức không được hất hủi người nghèo. (Sống đạo đức không được khinh rẻ người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hắt hủi: Đây biến thể chính tả phổ biến hơn của "hất hủi". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.

    • Hành động hắt hủi người tàn tật đáng lên án. (Hành động xa lánh người tàn tật đáng lên án.)
  • Khinh rẻ (động từ): Coi thường, đánh giá thấp người khác.

  • Bỏ rơi (động từ): Từ bỏ, không chăm sóc, quan tâm đến ai nữa.
Từ đồng nghĩa
  • Xa lánh: Tránh mặt, không muốn gần gũi, tiếp xúc.
  • Lãnh đạm: Tỏ thái độ lạnh nhạt, thờ ơ.
  • Bạc đãi: Đối xử tệ bạc, không ra gì.
Từ trái nghĩa
  • Quan tâm: Để ý, chăm sóc đến.
  • Trân trọng: Coi trọng, nâng niu.
  • Đùm bọc: Che chở, giúp đỡ lẫn nhau.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hất hủi" chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ. Trong các văn bản trang trọng, biến thể "hắt hủi" thường được ưu tiên hơn.
  • Hành động "hất hủi" thường hàm chứa sự phán xét đạo đức, chỉ một thái độ đáng chê trách.
hất hủi

Một người đàn ông hất hủi con mèo đang đến gần.

  1. đg. (id.). Hắt hủi.

Từ gần giống

Từ chứa "hất hủi"